Dịch

为主

為主
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: vay chúa
wéi zhǔ

Nghĩa chính

  1. ưu tiên, đặt lên hàng đầu, coi là quan trọng nhấtđộng từto treat something as the most important or top priority
  2. chủ yếu dựa vào, lấy làm cơ sởđộng từto rely mainly on something as the main basis

Chữ và bộ thủ (character, radical)

为
wèivay
Bộ: 丶 · chủ (điểm, chấm)4 nét
do, handle, govern, act; be
主
zhǔchúa
Bộ: 丶 · chủ (điểm, chấm)5 nét
master, chief owner; host; lord

Cụm từ (phrase)

以事实为主Chủ yếu dựa vào sự thật
以安全为主Đặt an toàn lên hàng đầu
先入为主Thành kiến từ trước, ấn tượng ban đầu ăn sâu
预防为主Lấy phòng ngừa làm chính

AI