previsión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾebiˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự lường trước, sự tiên liệu, sự thấy trướcdanh từprevision
- Sự đề phòng, sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừadanh từprecaution
- Sự dự báo, dự báodanh từforecast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- previsiónDạng gốc (base form)
- previsionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en previsión de | Như một biện pháp phòng ngừa chống lại | |
| previsión a corto plazo | Chưa có nghĩa | |
| previsión a largo plazo | Chưa có nghĩa | |
| previsión de riesgos | Chưa có nghĩa | |
| previsión de ventas | Chưa có nghĩa | |
| previsión del tiempo | Chưa có nghĩa | |
| previsión económica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Điều này không có trong dự báo.
- .Dự báo mưa không bao giờ xảy ra.
- .Dự báo thời tiết cho biết sẽ mưa hay không.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đề phòng
Sự dự báo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung