Dịch

previsión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾebiˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự lường trước, sự tiên liệu, sự thấy trướcdanh từprevision
  2. Sự đề phòng, sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừadanh từprecaution
  3. Sự dự báo, dự báodanh từforecast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. previsiónDạng gốc (base form)
  2. previsionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en previsión deNhư một biện pháp phòng ngừa chống lại
previsión a corto plazoChưa có nghĩa
previsión a largo plazoChưa có nghĩa
previsión de riesgosChưa có nghĩa
previsión de ventasChưa có nghĩa
previsión del tiempoChưa có nghĩa
previsión económicaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Điều này không có trong dự báo.
  • .Dự báo mưa không bao giờ xảy ra.
  • .Dự báo thời tiết cho biết sẽ mưa hay không.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đề phòng
Sự dự báo

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI