Nghĩa chính
- Nâng cao kiến thức; tầm nhìn xadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Advance knowledge; foresight.
- Lời tiên đoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prediction.
- Dự đoán hoặc hình dung về tương laiđộng từTo predict or envision the future.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- previsionNguyên thể (infinitive)
- previsionsSố nhiều (plural)
- previsionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- previsioningPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprevisioun
- từ tiếng Pháp cổprevision
- từ tiếng Latinh muộnpraevisio
Ví dụ
- sự thấy trước được mối nguy hiểm
- , .
- , Overmore's . Wix's , .