Dịch

prevision

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/pɹɪˈvɪʒ(ə)n/

Nghĩa chính

  1. Nâng cao kiến thức; tầm nhìn xadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Advance knowledge; foresight.
  2. Lời tiên đoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prediction.
  3. Dự đoán hoặc hình dung về tương laiđộng từTo predict or envision the future.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. previsionNguyên thể (infinitive)
  2. previsionsSố nhiều (plural)
  3. previsionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. previsioningPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiprevisioun
  2. từ tiếng Pháp cổprevision
  3. từ tiếng Latinh muộnpraevisio

Ví dụ

  • sự thấy trước được mối nguy hiểm
  • , .
  • , Overmore's . Wix's , .

AI