Dịch

prestigioso

B2tính từ (adjective)
/pɾestiˈxjoso/

Nghĩa chính

  1. Danh giá, có uy tín, có danh tiếngtính từprestigious, distinguished, famous, eminent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prestigiosoDạng gốc (base form)
  2. prestigiosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. prestigiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. prestigiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. prestigiosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy chỉ giao lưu với người uy tín.
  • .Anh ấy là một thành viên uy tín và có ảnh hưởng của Đảng Dân chủ.
  • .Bác sĩ là một chuyên gia có sự nghiệp uy tín và vững chắc.

AI