Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insigne
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nổi bật, lừng lẫy
tính từ
distinguished, illustrious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insigne
Dạng gốc
(base form)
insigne
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特
tè
Xuất sắc, nổi bật
Tiếng Anh
distinguished
Phẩm chất đặc sắc
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nổi bật
ilustre
Khác
célebre
referente
AI
1
Nổi bật
1
Nổi bật
1
Nổi bật