consabido
C2tính từ (adjective)
/konsaˈbido/
Nghĩa chính
- Nổi tiếng, đặc trưngtính từwell-known, characteristic
- Thường xuyên lặp đi lặp lạitính từoft-repeated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consabidoDạng gốc (base form)
- consabidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- consabidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- consabidaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa