Dịch

consabido

C2tính từ (adjective)
/konsaˈbido/

Nghĩa chính

  1. Nổi tiếng, đặc trưngtính từwell-known, characteristic
  2. Thường xuyên lặp đi lặp lạitính từoft-repeated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consabidoDạng gốc (base form)
  2. consabidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. consabidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. consabidaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , , .

AI