Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prelado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈlado/
Nghĩa chính
1
Giám mục
danh từ
prelate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prelado
Dạng gốc
(base form)
prelado
s
Số nhiều
(plural)
prelad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
prelad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prelado
prela
ticio
Giám mục
tính từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Giám mục
obispo
Khác
mitrado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prelate
Giáo chủ; giám mục
AI
1
Giám mục
1
Giám mục
1
Giám mục