Dịch

mitrado

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giám mục hoặc tổng giám mục (người có thể đội mũ mitre)danh từbishop or archbishop (who may wear a mitre)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mitradoDạng gốc (base form)
  2. mitradosSố nhiều (plural)

AI