Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prófugo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾofuɡo/
Nghĩa chính
1
Người lánh nạn
danh từ
a fugitive
2
Một kẻ trốn quân dịch
danh từ
a draft dodger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prófugo
Dạng gốc
(base form)
prófugo
s
Số nhiều
(plural)
prófug
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
prófug
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fugitive
Người chạy trốn hoặc lánh nạn
draft dodger
Người tìm cách trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc một cách bất hợp pháp (dự thảo)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desertor
fugitivo
huido
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
profugarse
AI
1
Người lánh nạn
2
Một kẻ trốn quân dịch
1
Người lánh nạn
2
Một kẻ trốn quân dịch
1
Người lánh nạn
2
Một kẻ trốn quân dịch