potenciar
B2động từ (verb)
/potenˈθjaɾ/
Nghĩa chính
- Thúc đẩy, tăng cườngđộng từto promote, strengthen
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể potenciarDanh động từ potenciandoPhân từ potenciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | potencio |
| tú | potencias |
| él/ella/Ud. | potencia |
| nosotros | potenciamos |
| vosotros | potenciáis |
| ellos/Uds. | potencian |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thúc đẩy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh