pota
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpota/
Nghĩa chính
- Mực nangdanh từcuttlefish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potaDạng gốc (base form)
- potasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pota común | Mực bay châu Âu | |
| echar la potađộng từ | động từ | Phun ra; nôn |
Họ từ (word family)
cùng gốc potaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh