Dịch

pota

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpota/

Nghĩa chính

  1. Mực nangdanh từcuttlefish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. potaDạng gốc (base form)
  2. potasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pota comúnMực bay châu Âu
echar la potađộng từPhun ra; nôn

AI