Dịch

echar la pota

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phun ra; nônđộng từto spew; to vom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar la potaNguyên thể (infinitive)
  2. echado la potaPhân từ II (past participle)
  3. eché la potaSố ít (singular)
  4. echo la potaSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

AI