echar la pota
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phun ra; nônđộng từto spew; to vom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar la potaNguyên thể (infinitive)
- echado la potaPhân từ II (past participle)
- eché la potaSố ít (singular)
- echo la potaSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh