Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posteo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/posˈteo/
Nghĩa chính
1
Bưu kiện
danh từ
post
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posteo
Dạng gốc
(base form)
posteo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
post
publicación
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
提出
tí chū
Đăng tải, đăng
贴
tiē
Đăng, tải
职务
zhí wù
Chức vụ, vị trí
Tiếng Anh
post
Cột, cọc, trụ
AI
1
Bưu kiện
1
Bưu kiện
1
Bưu kiện