pos
B1giống đực (masculine)liên từ (conjunction)giới từ (preposition)danh từ (noun)
/ˈpos/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với puesliên từsynonym of pues
- Sau, đằng saugiới từafter, behind
- Chỉ được sử dụng trong en pos de (“theo đuổi”)danh từonly used in en pos de (“in pursuit of”)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh