Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
porras
B2
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Chết tiệt
thán từ
shit
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
porra
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
echar porras
động từ
động từ
Cổ vũ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Chết tiệt, khốn kiếp
死
sǐ
Đáng chết, chết tiệt
Tiếng Anh
shit
Phân, cứt
AI
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt