poroto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈɾoto/nguồn
Nghĩa chính
- Hạt đậudanh từbean
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porotoDạng gốc (base form)
- porotosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poroto verdedanh từ | danh từ | Đậu xanh |
| anotarse un porotođộng từ | động từ | Thành công, để đạt được thành công |
| poroto negro | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hạt đậu
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc porotoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh