Dịch

poroto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈɾoto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hạt đậudanh từbean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porotoDạng gốc (base form)
  2. porotosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poroto verdedanh từĐậu xanh
anotarse un porotođộng từThành công, để đạt được thành công
poroto negroChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc poroto

AI