Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alubia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈlubja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hạt đậu
danh từ
bean seed
2
Đậu xanh
danh từ
green bean
3
Cây đậu
danh từ
bean plant
4
Đậu hải quân
danh từ
navy bean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alubia
Dạng gốc
(base form)
alubia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caraota
chaucha
ejote
faba
frejol
frijol
Xem thêm 6
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
豆
dòu
Cây họ đậu; xung; đậu; đậu (CL: | [ke 1], [li 4]) (biến của [dou 4])
停
tíng
Đỗ, đậu, đỗ xe
Tiếng Anh
navy bean
Đậu trắng
bean plant
Các cây họ đậu thuộc họ Fabaceae được trồng để lấy hạt hoặc vỏ ăn được
green bean
Đậu cô ve
AI
1
Hạt đậu
2
Đậu xanh
3
Cây đậu
1
Hạt đậu
2
Đậu xanh
3
Cây đậu
1
Hạt đậu
2
Đậu xanh
3
Cây đậu