Dịch

chaucha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaut͡ʃa/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đậu xanhdanh từgreen bean
  2. Vỏ hạtdanh từseed pod
  3. Dương vậtdanh từpenis
  4. Đồng bạcdanh từsilver coin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chauchaDạng gốc (base form)
  2. chauchasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Khoai tây giống
  1. seed potato

Ví dụ

  • , .

AI