chaucha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaut͡ʃa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đậu xanhdanh từgreen bean
- Vỏ hạtdanh từseed pod
- Dương vậtdanh từpenis
- Đồng bạcdanh từsilver coin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chauchaDạng gốc (base form)
- chauchasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Khoai tây giống
- seed potato
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc chauchaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung