Dịch

por lo que

liên từ (conjunction)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem por, lo, queliên từUsed other than figuratively or idiomatically: see por, lo, que.
  2. Do đóliên từso, consequently, therefore
  3. Xa nhưliên từas far as
  4. Tại sao, để làm gìtrạng từwhy, what for

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

por lo que séTheo tôi biết, theo như tôi biết
por lo que parecetrạng từBởi vẻ ngoài của sự vật; dường như
por lo que más quieresLàm ơn, vì lòng thương
por lo que sepacụm từTheo như người ta biết
por lo que se sepacụm từTheo như người ta biết
por lo que respecta agiới từKhi nói đến; về; đối với
por lo que veoTheo như tôi thấy
por lo que dicesTheo lời cậu kể

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Vì cái gì
  1. Vì cái gì, từ cái gì, về cái gì, bởi cái gì, qua cái gìfor what, from what, about what, by what, because of what, through what

AI