Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ponerse de pie
Nghĩa chính
1
Đứng dậy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
起来
qǐ lai
Đứng dậy, dậy, thức dậy
Tiếng Anh
stand
Đứng dậy, đứng lên
stand up
Đứng dậy
rise
Đứng dậy
Xuất hiện ở từ khác
estar de pie
dễ nhầm
cũng có nghĩa là đứng lên, nhưng nhấn mạnh hành động chuyển từ ngồi sang đứng
AI
1
Đứng dậy
1
Đứng dậy
1
Đứng dậy