Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
poner en duda
Nghĩa chính
1
Nghi ngờ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
poner en duda algo
Nghi ngờ điều gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
怀疑
huái yí
Nghi ngờ, hoài nghi
Tiếng Anh
doubt
Nghi ngờ
suspicion
Sự nghi ngờ, sự bị nghi ngờ
suspect
Nghi ngờ, ngờ vực
AI
1
Nghi ngờ
1
Nghi ngờ
1
Nghi ngờ