Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poner a nivel
Nghĩa chính
1
San bằng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平
píng
San bằng, làm phẳng
Tiếng Anh
even
San bằng, làm phẳng
flatten
Làm phẳng, san bằng
equalize
Cân bằng, san bằng
Xuất hiện ở từ khác
nivel
kết hợp
làm phẳng, san bằng
AI
1
San bằng
1
San bằng
1
San bằng