Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pollas
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cái quái gì thế
trạng từ
the fuck
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pollas
pollas
tre
Gà non
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干
gān
Địt, đụ
靠
kào
Đụ, địt, mẹ kiếp
Tiếng Anh
fuck
Làm tình, đụ, chịch
AI
1
Cái quái gì thế
1
Cái quái gì thế
1
Cái quái gì thế