Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poceta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poˈseta/
Nghĩa chính
1
Hồ thủy triều
danh từ
tide pool
2
Ổ gà
danh từ
pothole
3
Bồn cầu
danh từ
toilet bowl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poceta
Dạng gốc
(base form)
poceta
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Después
de
muchos
años
de
civilización
,
el
ser
humano
logró
meter
las
heces
que
expulsa
el
cuerpo
en
un
lugar
cerrado
,
el
baño
,
dentro
de
una
poceta
,
para
eliminar
algo
incómodo
e
insalubre
que
sale
de
cada
persona
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bache
taza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pothole
Ổ gà, ổ voi
toilet bowl
Bệ bồn cầu
AI
1
Hồ thủy triều
2
Ổ gà
3
Bồn cầu
1
Hồ thủy triều
2
Ổ gà
3
Bồn cầu
1
Hồ thủy triều
2
Ổ gà
3
Bồn cầu