Dịch

po

B1thán từ (interjection)
/ˈpo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhấn mạnh, tốtthán từemphatic, well

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

yan ken podanh từKéo giấy đá

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Nhấn mạnh
  1. emphatic

Ví dụ

  • .
  • ¡ !
  • ¡, !

AI