Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yan ken po
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌʝan ˌkem ˈpo/
Nghĩa chính
1
Kéo giấy đá
danh từ
rock paper scissors
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fumanchú
AI
1
Kéo giấy đá
1
Kéo giấy đá
1
Kéo giấy đá