plas
C2thán từ (interjection)
/ˈplas/
Nghĩa chính
- Cái gì!thán từwham!, whack!
- Xuống! (lệnh được đưa ra cho một con chó hoặc loại vật nuôi khác)thán từdown! (command given to a dog or other kind of pet)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plis plasdanh từ | danh từ | Thoáng qua; chia giây |
| en un plis plastrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt |