Dịch

plaf

thán từ (interjection)
/ˈplaf/

Nghĩa chính

  1. Bang!, bùm!, sụp đổ!thán từbang!, boom!, crash!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc plaf

AI