Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plaf
thán từ
(interjection)
/ˈplaf/
Nghĩa chính
1
Bang!, bùm!, sụp đổ!
thán từ
bang!, boom!, crash!
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plas
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plaf
plaf
ón
Đèn trần
danh từ
AI
1
Bang!
1
Bang!
1
Bang!