planificación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/planifikaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự lập kế hoạch, quy hoạchdanh từplanning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planificaciónDạng gốc (base form)
- planificacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| planificación logística | Lập kế hoạch hậu cần | |
| falta de planificación | Chưa có nghĩa | |
| planificación estratégica | Chưa có nghĩa | |
| planificación familiar | Chưa có nghĩa | |
| planificación urbana | Chưa có nghĩa | |
| proceso de planificación | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- organizaciónđồng nghĩachỉ việc lập kế hoạch, sắp xếp công việc
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy thuộc bộ phận kế hoạch.
- .Cô ấy chỉ đạo việc lập kế hoạch cho dự án.
- ; .Đừng vội vã; vấn đề này cần phải lập kế hoạch từ trước.