Dịch

planeado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/planeˈado/

Nghĩa chính

  1. Theo kế hoạch, đã định trướctính từplanned
  2. Phân từ quá khứ của planearđộng từpast participle of planear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planeadoDạng gốc (base form)
  2. planeadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. planeadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. planeadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tener algo planeadoCó kế hoạch từ trước

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có kế hoạch gì cho khi việc này kết thúc?
  • ¿ Jullie?Bạn đã lên kế hoạch chuyến đi tháng Bảy với Jullie chưa?
  • , .Cho đến nay chưa có gì được lên kế hoạch, nhưng ai biết được.

AI