Dịch

planeador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu lượn, thủy phi cơ (bất kỳ máy bay nào nặng hơn không khí được tối ưu hóa cho chuyến bay không có động cơ)danh từglider, sailplane (any heavier-than-air aircraft optimised for unpowered flight)
  2. Tàu lượn (bất cứ thứ gì lướt đi)danh từglider (anything which glides)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planeadorDạng gốc (base form)
  2. planeadoresSố nhiều (plural)
  3. planeadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. planeadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI