planeador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tàu lượn, thủy phi cơ (bất kỳ máy bay nào nặng hơn không khí được tối ưu hóa cho chuyến bay không có động cơ)danh từglider, sailplane (any heavier-than-air aircraft optimised for unpowered flight)
- Tàu lượn (bất cứ thứ gì lướt đi)danh từglider (anything which glides)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planeadorDạng gốc (base form)
- planeadoresSố nhiều (plural)
- planeadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- planeadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh