Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planeadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/planeaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Tàu cao tốc
danh từ
speedboat, powerboat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planeadora
Dạng gốc
(base form)
planeadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speedboat
Tàu cao tốc
AI
1
Tàu cao tốc
1
Tàu cao tốc
1
Tàu cao tốc