piquero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ cầm giáo; pikeman (lính)danh từpiker; pikeman (soldier)
- Chim ưng (chim)danh từbooby (bird)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piquero morenodanh từ | danh từ | Chim ưng nâu, Sula leucogaster |