Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipoca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bỏng ngô
danh từ
popcorn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pipoca
Dạng gốc
(base form)
pipoca
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cabrita
cancha
canchita
canguil
cocaleca
cotufa
Xem thêm 17
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
popcorn
Bỏng ngô
AI
1
Bỏng ngô
1
Bỏng ngô
1
Bỏng ngô