pinchadura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pint͡ʃaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Đâm thủngdanh từpuncture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinchaduraDạng gốc (base form)
- pinchadurasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh