Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpilo/
Nghĩa chính
1
Pilum (vũ khí)
danh từ
pilum (weapon)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilo
Dạng gốc
(base form)
pilo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pilum
Chiếc lao của quân đội La Mã
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pilo
pilo
to
Phi công
danh từ, động từ
B1
pilo
tar
Thí điểm
động từ
C1
pilo
taje
Thí điểm
danh từ
C1
pilo
tear
Thí điểm
động từ
C2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Pilum (vũ khí)
1
Pilum (vũ khí)
1
Pilum (vũ khí)