pilotar
C1động từ (verb)
/piloˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thí điểmđộng từto pilot
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pilotarDanh động từ pilotandoPhân từ pilotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | piloto |
| tú | pilotas |
| él/ella/Ud. | pilota |
| nosotros | pilotamos |
| vosotros | pilotáis |
| ellos/Uds. | pilotan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thí điểm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh