Nghĩa chính
- Chiếc lao của quân đội La Mãdanh từA Roman military javelin.
- Columella trên bề mặt hạt phấn hoadanh từThe columella on the surface of a pollen grain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pilumDạng gốc (base form)
- pilumsSố nhiều (plural)
- pila (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pilumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpilum
Cùng gốc (doublet)pile
Ví dụ
- Verica – – .
- , , .