Dịch

pilum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc lao của quân đội La Mãdanh từA Roman military javelin.
  2. Columella trên bề mặt hạt phấn hoadanh từThe columella on the surface of a pollen grain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pilumDạng gốc (base form)
  2. pilumsSố nhiều (plural)
  3. pila (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc pilum

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpilum

Cùng gốc (doublet)pile

Ví dụ

  • Verica – – .
  • , , .

AI