Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pide permiso
Nghĩa chính
1
Xin phép
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
get permission
Xin phép, được phép, nhận sự cho phép
ask
Xin phép
may
Xin phép, mạn phép
Ví dụ
Antes
de
entrar
,
pide
permiso
al
guardia
.
Trước khi vào, anh ấy xin phép bảo vệ.
Xuất hiện ở từ khác
pide
kết hợp
xin phép
AI
1
Xin phép
1
Xin phép
1
Xin phép