Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pide dinero
Nghĩa chính
1
Xin tiền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
panhandle
Ăn mày đường phố, xin tiền
mang
Xin tiền; cầu xin
Ví dụ
Siempre
pide
dinero
a
sus
amigos
.
Anh ấy luôn xin tiền bạn bè.
Xuất hiện ở từ khác
pide
kết hợp
xin tiền
AI
1
Xin tiền
1
Xin tiền
1
Xin tiền