pichón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈt͡ʃon/
Nghĩa chính
- Bồ câu nondanh từyoung pigeon or dove
- Thịt bồ câu ra ràng, bồ câu nondanh từsquab
- Anh chàng, cậu chàngdanh từguy, fellow, fella
- Người thân yêudanh từdarling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pichónDạng gốc (base form)
- pichonesSố nhiều (plural)
- pinchonesSố nhiều (plural)
- pichoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- pichonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pichonaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echarle pichón | Nỗ lực rất nhiều để làm điều gì đó | |
| tiro de pichón | Bắn chim bồ câu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- "¡!", .Anh ấy nói "úm ba la!", và một chú bồ câu non xuất hiện.
- .Chim bồ câu non gù như bồ câu trưởng thành.
- pipía.Con chim bồ câu non kêu chiêm chiếp.