Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petudo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lưng gù, gù
tính từ
humpbacked, hunched
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petudo
Dạng gốc
(base form)
petud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
petudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
petud
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cambado
encorvado
jorobado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humpbacked
Có bướu trên lưng, do tự nhiên hoặc do bệnh lý
AI
1
Lưng gù
1
Lưng gù
1
Lưng gù