Dịch

cambado

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quanh co, không thẳng (thường là vậy)tính từcrooked, not straight (often when it usually is)
  2. Chân vòng kiềngtính từbow-legged

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambadoDạng gốc (base form)
  2. cambadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cambadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cambadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI