Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quanh co, không thẳng (thường là vậy)
tính từ
crooked, not straight (often when it usually is)
2
Chân vòng kiềng
tính từ
bow-legged
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cambado
Dạng gốc
(base form)
cambad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cambado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cambad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
patizambo
torcido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crooked
Cong queo, vặn vẹo, ngoằn ngoèo
bow-legged
Có chân vòng kiềng
AI
1
Quanh co
2
Chân vòng kiềng
1
Quanh co
2
Chân vòng kiềng
1
Quanh co
2
Chân vòng kiềng