Dịch

perturbador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peɾtuɾbaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Gây rối loạntính từperturbing
  2. Đáng lo ngạitính từdisturbing, unsettling
  3. Khó chịutính từupsetting
  4. Kẻ gây rốidanh từtroublemaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perturbadorDạng gốc (base form)
  2. perturbadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. perturbadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. perturbadoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc perturbador

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Gây rối
  1. disruptive

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đáng lo ngại
Kẻ gây rối
Người khuấy động

AI