perturbador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peɾtuɾbaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gây rối loạntính từperturbing
- Đáng lo ngạitính từdisturbing, unsettling
- Khó chịutính từupsetting
- Kẻ gây rốidanh từtroublemaker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perturbadorDạng gốc (base form)
- perturbadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- perturbadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- perturbadoraGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc perturbador2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Gây rối
- disruptive