Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perruano
tính từ
(adjective)
/peˈrwano/
Nghĩa chính
1
Người Peru
tính từ
Peruvian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perruano
Dạng gốc
(base form)
perruan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
perruano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
perruan
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cerruano
comepalomas
peruano
perukistaní
peruviano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Peruvian
Người Peru hoặc người gốc Peru
AI
1
Người Peru
1
Người Peru
1
Người Peru