Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comepalomas
tính từ
(adjective)
/komepaˈlomas/
Nghĩa chính
1
Người Peru
tính từ
Peruvian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Peruvian
Người Peru hoặc người gốc Peru
AI
1
Người Peru
1
Người Peru
1
Người Peru