peruano
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peˈɾwano/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) Perutính từPeruvian (of, from or relating to Peru)
- Người Perudanh từPeruvian (native or inhabitant of Peru) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pueblo peruano | Người dân Peru | |
| are you peruanocụm từ | cụm từ | Dùng như một câu hỏi hài hước, thường được trả lời bởi những người không phải người Peru |
| jilguero peruanodanh từ | danh từ | Siskin trùm đầu (Spinus magellanicus) |
| mochuelo peruanodanh từ | danh từ | Cú lùn Thái Bình Dương (Glaucidium peruanum) |
| pelícano peruano | Bồ nông Peru (Pelecanus thagus) | |
| chinchilla peruanadanh từ | danh từ | Chinchilla đuôi ngắn |
| gallina ciega peruanadanh từ | danh từ | Diều đêm nhỏ hơn (Chordeiles acutipennis) |
| gaviota peruanadanh từ | danh từ | Mòng biển Belcher (Larus belcheri) |
Họ từ (word family)
cùng gốc peruanoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ceviche là một món ăn điển hình của Peru.
- Hector . .Hector đến từ Peru. Anh ấy là người Peru.
- . .Irene đến từ Peru. Cô ấy là người Peru.