Dịch

peruanada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾwaˈnada/

Nghĩa chính

  1. Một mớ hỗn độn; một điều khập khiễng hoặc hành độngdanh từa mess; a lame thing or action

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peruanadaDạng gốc (base form)
  2. peruanadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • ,

AI