peruanada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾwaˈnada/
Nghĩa chính
- Một mớ hỗn độn; một điều khập khiễng hoặc hành độngdanh từa mess; a lame thing or action
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peruanadaDạng gốc (base form)
- peruanadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- ,