perfección
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾfeɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hoàn hảodanh từperfection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perfecciónDạng gốc (base form)
- perfeccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la perfección | Chưa có nghĩa | |
| alcanzar la perfección | Chưa có nghĩa | |
| rozar la perfección | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Màn trình diễn của anh ấy còn xa mới đạt tới mức hoàn hảo.
- Mayuko .Mayuko luôn hướng tới sự hoàn hảo.
- .Miếng bít tết đã được nấu chín hoàn hảo.
Họ từ (word family)
cùng gốc perfecciónXuất hiện ở từ khác
- perfectodễ nhầmĐây là danh từ chỉ sự hoàn hảo, không phải tính từ perfecto.