percepción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾθebˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự nhận thức, tri giácdanh từperception, perceiving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percepciónDạng gốc (base form)
- percepcionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| percepción extrasensorial | Nhận thức ngoại cảm, ngoại cảm | |
| cambiar la percepción | Chưa có nghĩa | |
| percepción del riesgo | Chưa có nghĩa | |
| percepción pública | Chưa có nghĩa | |
| percepción sensorial | Chưa có nghĩa | |
| percepción visual | Chưa có nghĩa | |
| percepción errónea | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- concienciađồng nghĩacũng chỉ việc nhận biết, nhưng thường dùng cho cảm giác
- 认识Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc percepciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hành vi hào phóng làm giảm cảm nhận về nỗi đau.
- .Không có hai người nào có cùng một góc nhìn về thế giới.
- .Não bộ có nhiều hệ thống tri giác khác nhau.